HẠT MÀU TRẮNG (WHITE MASTERBATCH) CHO NGUYÊN LIỆU NHỰA

5/5 - (2 bình chọn)

Đặc tính kỹ thuật – Phân loại – TDS – Ứng dụng thực tế

1. Tổng quan hạt màu trắng trong ngành nhựa

Hạt màu trắng (White Masterbatch) là dạng compound nhựa chứa TiO₂ (Titanium Dioxide) phân tán trong nhựa nền (Carrier Resin), được sử dụng để tạo màu trắng, tăng độ che phủ, độ sáng và tính thẩm mỹ cho sản phẩm nhựa.

Trong sản xuất công nghiệp, hạt màu trắng không chỉ ảnh hưởng đến màu sắc, mà còn tác động trực tiếp đến:

  • Độ đục / độ che phủ
  • Độ bóng bề mặt
  • Cơ lý tính sản phẩm
  • Giá thành và khả năng gia công

2. Phân loại hạt màu trắng theo thành phần

Trên thị trường hiện nay, hạt màu trắng cho nhựa thường được chia thành 2 nhóm chính theo thành phần:

2.1. Hạt màu trắng KHÔNG CaCO₃

(White Masterbatch – High Purity / No Filler)

Thành phần chính:

  • TiO₂: 30% – 70%
  • Nhựa nền: PE / PP / PS / ABS (tùy ứng dụng)
  • Phụ gia phân tán, trợ gia công

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Độ trắng cao, màu trắng sáng
  • Độ che phủ tốt
  • Ít ảnh hưởng đến cơ lý tính
  • Phù hợp sản phẩm yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc xuất khẩu

2.2. Hạt màu trắng CÓ CaCO₃

(White Masterbatch with CaCO₃ Filler)

Thành phần chính:

  • TiO₂: 30% – 70%
  • CaCO₃: hàm lượng tùy công thức
  • Nhựa nền + phụ gia

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Màu trắng thiên đục
  • Độ che phủ vừa phải
  • Tối ưu giá thành
  • Phù hợp sản phẩm kỹ thuật, bao bì phổ thông

3. Tỷ lệ TiO₂ thông dụng cho cả 2 dòng

Cấp độHàm lượng TiO₂Đặc điểm chínhĐịnh hướng sử dụng
WB-3030%Trắng vừa, che phủ trung bìnhBao bì phổ thông
WB-4040%Trắng khá, ổn định màuThổi túi, ép đùn
WB-5050%Trắng tốt, che phủ caoMàng, chai, can
WB-6060%Trắng sáng, phân tán tốtSản phẩm yêu cầu thẩm mỹ
WB-7070%Trắng cao cấpXuất khẩu, kỹ thuật cao

Lưu ý: Cùng tỷ lệ TiO₂, hạt màu không CaCO₃ sẽ cho độ trắng và độ che phủ cao hơn loại có CaCO₃.


4. Bảng TDS hạt màu trắng (tham khảo kỹ thuật)

Chỉ tiêuGiá trị điển hình
Hình dạngHạt trụ / hạt cắt
Màu sắcTrắng
Hàm lượng TiO₂30 – 70%
Nhựa nềnPE / PP (theo yêu cầu)
MFI (190°C/2.16kg)10 – 30 g/10 min
Độ phân tán≥ 4.5 (thang xám)
Tỷ trọng1.5 – 2.3 g/cm³
Nhiệt độ gia công160 – 280°C
Tỷ lệ pha trộn1% – 5%
Tương thíchPE, PP, LDPE, LLDPE, HDPE

TDS thực tế có thể điều chỉnh theo từng dòng máy và ứng dụng cụ thể.


5. Ứng dụng thực tế theo công nghệ

Hạt màu trắng được sử dụng rộng rãi trong:

  • Thổi màng PE / LLDPE: túi shopping, túi rác, bao bì
  • Ép phun: nắp chai, hộp nhựa, linh kiện gia dụng
  • Ép đùn: ống, tấm, profile
  • Nonwoven / dệt bao PP
  • Chai – can – bao bì cứng

Khuyến nghị kỹ thuật:

  • Sản phẩm mỏng – yêu cầu trắng sáng → ưu tiên không CaCO₃
  • Sản phẩm dày – cần giảm giá thành → dùng có CaCO₃

6. So sánh nhanh 2 dòng hạt màu trắng

Tiêu chíKhông CaCO₃Có CaCO₃
Độ trắngCaoTrung bình
Độ che phủRất tốtTốt
Ảnh hưởng cơ lýThấpTrung bình
Giá thànhCao hơnKinh tế
Ứng dụngCao cấpPhổ thông

7. Nhận mẫu hạt màu trắng miễn phí

Để lựa chọn đúng loại hạt màu trắng phù hợp với sản phẩm và máy móc, việc chạy thử mẫu thực tế là bước rất quan trọng.

nguyenlieunhua.com hỗ trợ:

  • ✅ Gửi mẫu hạt màu trắng miễn phí
  • ✅ Tư vấn chọn tỷ lệ TiO₂ phù hợp
  • ✅ Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình test máy
  • ✅ Đề xuất giải pháp tối ưu chi phí – ổn định chất lượng

📩 Liên hệ trực tiếp qua website nguyenlieunhua.com để đăng ký nhận mẫu và tư vấn kỹ thuật.

Mr Tony Thái

Di động: 0858…0000…85

Email: nguyenlieunhua.com@gmail.com