HẠT MÀU TRẮNG (WHITE MASTERBATCH) CHO NGUYÊN LIỆU NHỰA
Đặc tính kỹ thuật – Phân loại – TDS – Ứng dụng thực tế
1. Tổng quan hạt màu trắng trong ngành nhựa
Hạt màu trắng (White Masterbatch) là dạng compound nhựa chứa TiO₂ (Titanium Dioxide) phân tán trong nhựa nền (Carrier Resin), được sử dụng để tạo màu trắng, tăng độ che phủ, độ sáng và tính thẩm mỹ cho sản phẩm nhựa.
Trong sản xuất công nghiệp, hạt màu trắng không chỉ ảnh hưởng đến màu sắc, mà còn tác động trực tiếp đến:
- Độ đục / độ che phủ
- Độ bóng bề mặt
- Cơ lý tính sản phẩm
- Giá thành và khả năng gia công
2. Phân loại hạt màu trắng theo thành phần
Trên thị trường hiện nay, hạt màu trắng cho nhựa thường được chia thành 2 nhóm chính theo thành phần:
2.1. Hạt màu trắng KHÔNG CaCO₃
(White Masterbatch – High Purity / No Filler)
Thành phần chính:
- TiO₂: 30% – 70%
- Nhựa nền: PE / PP / PS / ABS (tùy ứng dụng)
- Phụ gia phân tán, trợ gia công
Đặc điểm kỹ thuật:
- Độ trắng cao, màu trắng sáng
- Độ che phủ tốt
- Ít ảnh hưởng đến cơ lý tính
- Phù hợp sản phẩm yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc xuất khẩu
2.2. Hạt màu trắng CÓ CaCO₃
(White Masterbatch with CaCO₃ Filler)
Thành phần chính:
- TiO₂: 30% – 70%
- CaCO₃: hàm lượng tùy công thức
- Nhựa nền + phụ gia
Đặc điểm kỹ thuật:
- Màu trắng thiên đục
- Độ che phủ vừa phải
- Tối ưu giá thành
- Phù hợp sản phẩm kỹ thuật, bao bì phổ thông
3. Tỷ lệ TiO₂ thông dụng cho cả 2 dòng
| Cấp độ | Hàm lượng TiO₂ | Đặc điểm chính | Định hướng sử dụng |
|---|---|---|---|
| WB-30 | 30% | Trắng vừa, che phủ trung bình | Bao bì phổ thông |
| WB-40 | 40% | Trắng khá, ổn định màu | Thổi túi, ép đùn |
| WB-50 | 50% | Trắng tốt, che phủ cao | Màng, chai, can |
| WB-60 | 60% | Trắng sáng, phân tán tốt | Sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ |
| WB-70 | 70% | Trắng cao cấp | Xuất khẩu, kỹ thuật cao |
Lưu ý: Cùng tỷ lệ TiO₂, hạt màu không CaCO₃ sẽ cho độ trắng và độ che phủ cao hơn loại có CaCO₃.
4. Bảng TDS hạt màu trắng (tham khảo kỹ thuật)
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt trụ / hạt cắt |
| Màu sắc | Trắng |
| Hàm lượng TiO₂ | 30 – 70% |
| Nhựa nền | PE / PP (theo yêu cầu) |
| MFI (190°C/2.16kg) | 10 – 30 g/10 min |
| Độ phân tán | ≥ 4.5 (thang xám) |
| Tỷ trọng | 1.5 – 2.3 g/cm³ |
| Nhiệt độ gia công | 160 – 280°C |
| Tỷ lệ pha trộn | 1% – 5% |
| Tương thích | PE, PP, LDPE, LLDPE, HDPE |
TDS thực tế có thể điều chỉnh theo từng dòng máy và ứng dụng cụ thể.
5. Ứng dụng thực tế theo công nghệ
Hạt màu trắng được sử dụng rộng rãi trong:
- Thổi màng PE / LLDPE: túi shopping, túi rác, bao bì
- Ép phun: nắp chai, hộp nhựa, linh kiện gia dụng
- Ép đùn: ống, tấm, profile
- Nonwoven / dệt bao PP
- Chai – can – bao bì cứng
Khuyến nghị kỹ thuật:
- Sản phẩm mỏng – yêu cầu trắng sáng → ưu tiên không CaCO₃
- Sản phẩm dày – cần giảm giá thành → dùng có CaCO₃
6. So sánh nhanh 2 dòng hạt màu trắng
| Tiêu chí | Không CaCO₃ | Có CaCO₃ |
|---|---|---|
| Độ trắng | Cao | Trung bình |
| Độ che phủ | Rất tốt | Tốt |
| Ảnh hưởng cơ lý | Thấp | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế |
| Ứng dụng | Cao cấp | Phổ thông |
7. Nhận mẫu hạt màu trắng miễn phí
Để lựa chọn đúng loại hạt màu trắng phù hợp với sản phẩm và máy móc, việc chạy thử mẫu thực tế là bước rất quan trọng.
nguyenlieunhua.com hỗ trợ:
- ✅ Gửi mẫu hạt màu trắng miễn phí
- ✅ Tư vấn chọn tỷ lệ TiO₂ phù hợp
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình test máy
- ✅ Đề xuất giải pháp tối ưu chi phí – ổn định chất lượng
📩 Liên hệ trực tiếp qua website nguyenlieunhua.com để đăng ký nhận mẫu và tư vấn kỹ thuật.
Mr Tony Thái
Di động: 0858…0000…85
Email: nguyenlieunhua.com@gmail.com
